| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI PHÒNG TRƯỜNG THPT NGUYỄN ĐỨC CẢNH | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hải Phòng, ngày 08 tháng 04 năm 2026 |
LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ II KHỐI 10,11 (ĐIỀU CHỈNH)
NĂM HỌC 2025-2026
| Thứ/ngày | Buổi | Khối | Môn | Thời gian làm bài | Khối | Môn | Thời gian làm bài |
| Thứ 2 04/5 | Sáng | 10,11,12 | GDQP | 7h00-7h45 | | | |
| Thứ 4 06/5 | Sáng 21P | 10 | Văn 10 21 | 90 phút Từ 7h30 đến 9h00 | | | |
| Toán 10 21 | 90 phút Từ 9h30 đến 11h00 | | |
| Chiều 21P | 11 | Văn 11 21 | 90 phút Từ 13h30 đến 15h00 | | | |
| Toán 11 21 | 90 phút Từ 15h30 đến 17h00 | | |
| Thứ 5 07/5 | Sáng 17P | 11 | Địa 11 11 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 | | | |
| Hoá 11 15 | 45 phút Từ 8h45 đến 9h30 | | |
| Vật lí 11 17 | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 | | |
| Chiều 21P | 10 | T.Anh 10 21 | 60 phút Từ 13h30 đến 14h30 | | | |
| Sử 10 21 | 45 phút Từ 15h00 đến 15h45 | | |
| Sinh 10 10 | 45 phút Từ 16h15 đến 17h00 | | |
| Thứ 6 08/5 | Sáng 21P | 11 | T.Anh 11 21 | 60 phút Từ 7h30 đến 8h30 | | | |
| Sử 11 21 | 45 phút Từ 9h00 đến 9h45 | | |
| KTCN 11 11 | 45 phút Từ 10h15 đến 11h00 | | |
| Chiều 21P | | Sinh 11 10 | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 | | Địa 10 11 | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 |
| Tin 11 10 | 45 phút Từ 14h15 đến 15h30 | Vật lí 10 11 | 45 phút Từ 14h15 đến 15h30 |
| GDKTPL11 9 | 45 phút Từ 16h00 đến 16h45 | GDKTPL 10 9 | 45 phút Từ 16h00 đến 16h45 |
| Thứ 7 09/5 | Sáng 15P | 10 | Tin 10 15 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 | | | |
| Hoá 10 15 | 45 phút Từ 8h45 đến 9h30 | | | |
| KTNN+CN 5+6 | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 | | | |
Ghi chú: Giáo viên, học sinh có mặt Sáng từ 7h00; Chiều từ 13h00
DANH SÁCH PHÒNG THI
monchungk10_274202614.pdf
monchungk11_274202614.pdf
lich-kiem-tra-giua-hk-ii-khoi-1011_274202614.pdf
| Khối | Lí | Hoá | Sinh | Địa | GDKTPL | Tin | KTNN | KTCN | Toán, văn, anh, sử |
| 10 | 11 | 15 | 10 | 11 | 9 | 15 | 5 | 6 | 21 |
| Phong | P11-21 | P1-15 | P1-10 | P11-21 | P10-18 | P1-15 | P1-5 | P6-11 | P1-21 |
| 11 | 17 | 15 | 10 | 11 | 9 | 10 | 0 | 11 | 21 |
| Phong | P1-17 | P1-15 | P1-10 | P1-11 | P1-9 | P1-10 | | P1-11 | P1-21 |
| 12 | HỌC THEO SƠ ĐỒ |
HIỆU TRƯỞNG