| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI PHÒNG TRƯỜNG THPT NGUYỄN ĐỨC CẢNH | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hải Phòng, ngày 09 tháng 03 năm 2026 |
LỊCH KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ II
NĂM HỌC 2025-2026
| Thứ/ngày | Buổi | Khối | Môn | Thời gian làm bài | Khối | Môn | Thời gian làm bài |
| Thứ 2 23/3 | Sáng | 10,11,12 | GDQP | 8h10-9h55 | | | |
| Thứ 3 24/3 | Sáng 30P | 12 | Văn 12 20 | 90 phút Từ 7h30 đến 9h00 | 11 | Sinh 11 10 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 |
| Toán12 20 | 90 phút Từ 9h30 đến 11h00 | Tin 11 10 | 45 phút Từ 9h30 đến 10h15 |
| Chiều 32P | 10 | Văn 10 21 | 90 phút Từ 13h30 đến 15h00 | 11 | | |
| Toán 10 21 | 90 phút Từ 15h30 đến 17h00 | KTCN 11 11 | 45 phút Từ 15h30 đến 16h15 |
| Thứ 4 25/3 | Sáng 32P | 10 | Vật lí 10 11 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 | 11 | Văn 11 21 | 90 phút Từ 7h30 đến 9h00 |
| GDKTPL 10 9 | 45 phút Từ 9h30 đến 10h15 | Toán 11 21 | 90 phút Từ 9h30 đến 11h00 |
| Chiều 32P | 10 | T.Anh 10 21 | 60 phút Từ 13h30 đến 14h30 | 12 | Tin 12 9 | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 |
| Sử 10 21 | 45 phút Từ 15h00 đến 15h45 | KTCN+NN 5+6 | 45 phút Từ 15h00 đến 15h45 |
| 11 | Hoá 11 15 | 45 phút Từ 16h15 đến 17h00 | Hoá 12 15 | 45 phút Từ 16h15 đến 17h00 |
| Thứ 5 26/3 | Sáng 31P | 12 | T.Anh 12 20 | 60 phút Từ 7h30 đến 8h30 | 11 | Địa 11 11 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 |
| Sử 12 20 | 45 phút Từ 9h00 đến 9h45 | GDKTPL11 9 | 45 phút Từ 9h00 đến 9h45 |
| GDKTPL12 11 | 45 phút Từ 10h15 đến 11h00 | Vật lí 11 17 | 45 phút Từ 10h15 đến 11h00 |
| Chiều 31P | 11 | T.Anh 11 21 | 60 phút Từ 13h30 đến 14h30 | 10 | Sinh 10 10 | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 |
| Sử 11 21 | 45 phút Từ 15h00đến 15h45 | Địa 10 11 | 45 phút Từ 14h45 đến 15h30 |
| Thứ 6 27/3 | Sáng 30P | 12 | Lí 12 15 | 60 phút Từ 7h30 đến 8h15 | 10 | Tin 10 15 | 60 phút Từ 7h30 đến 8h15 |
| Địa 12 11 | 45 phút Từ 8h45 đến 9h30 | Hoá 10 15 | 45 phút Từ 8h45 đến 9h30 |
| Sinh 12 9 | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 | KTNN+CN 5+6 | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 |
Ghi chú: Giáo viên, học sinh có mặt Sáng từ 7h00; Chiều từ 13h00 HIỆU TRƯỞNG
DANH SÁCH PHÒNG THI
| Khối | Lí | Hoá | Sinh | Địa | CD | Tin | KTNN | KTCN | Toán, văn, anh, sử |
| 10 | 11 | 15 | 10 | 11 | 9 | 15 | 5 | 6 | 21 |
| Phong | P22-32 | P12-27 | P22-31 | P12-22 | P22-30 | P16-30 | P10-14 | P15-20 | P1-21 |
| 11 | 17 | 15 | 10 | 11 | 9 | 10 | 0 | 11 | 21 |
| Phong | P12-28 | P1-15 | P21-30 | P21-31 | P21-29 | P21-30 | | P22-32 | P1-21 |
| 12 | 15 | 15 | 9 | 11 | 11 | 9 | 5 | 6 | 20 |
| Phong | P1-15 | P16-30 | P1-9 | P1-11 | P1-11 | P22-30 | P28-32 | P22-27 | P1-20 |
lich-kiem-tra-giua-hk-ii_19320268.pdf