LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ II NĂM HỌC 2025-2026
| Thứ/ngày | Buổi | Khối | Môn | Thời gian làm bài | Số phòng ( theo sơ đồ) | Khối – Lớp (khối lớp đi học) |
| Thứ 3 28/4 | Sáng | 12 | Văn | 90 phút Từ 7h30 đến 9h00 | P1-P20 | B1-B11: P16-P27 (nhà D) |
| Toán | 90 phút Từ 9h30 đến 11h00 | P1-P20 |
| Chiều | 12 | Sinh | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 | P1-P9 | C1-C11: P16-P27 (nhà D) |
| GDKTPL | 45 phút Từ 14h45 đến 15h30 | P1-P11 |
| KTNN-KTCN | 45 phút Từ 16h00 đến 16h45 | KTCN P1-P5 KTNN P6-P11 |
| Thứ 4 29/4 | Sáng | 12 | Lí | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 | P1-P15 | B1-B11: P16-P27 (nhà D) |
| Hoá | 45 phút Từ 8h45đến 9h30 | P1-P15 |
| Địa | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 | P1-P11 |
| Chiều | 12 | Tiếng anh | 60 phút Từ 13h30 đến 14h30 | P1-P20 | C1-C11: P16-P27 (nhà D) |
| Lịch sử | 45 phút Từ 15h00 đến 15h45 | P1-P20 |
| Tin | 45 phút Từ 16h15 đến 17h00 | P1-P9 |
Ghi chú: - Môn QP Tiết 2 thứ 2 (04/5) theo lớp, GVBM coi kiểm tra.
- Giáo viên, học sinh có mặt Sáng từ 7h00; Chiều từ 13h00 HIỆU TRƯỞNG
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI PHÒNG TRƯỜNG THPT NGUYỄN ĐỨC CẢNH | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hải Phòng, ngày 08 tháng 04 năm 2026 |
LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ II KHỐI 10,11
NĂM HỌC 2025-2026
| Thứ/ngày | Buổi | Khối | Môn | Thời gian làm bài | Khối | Môn | Thời gian làm bài |
| Thứ 2 23/3 | Sáng | 10,11,12 | GDQP | 7h00-7h45 | | | |
| Thứ 4 06/5 | Sáng 31P | 10 | Văn 10 21 | 90 phút Từ 7h30 đến 9h00 | 11 | Sinh 11 10 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 |
| Toán 10 21 | 90 phút Từ 9h30 đến 11h00 | Tin 11 10 | 45 phút Từ 9h30 đến 10h15 |
| Chiều 32P | 10 | Văn 11 21 | 90 phút Từ 13h30 đến 15h00 | 11 | Vật lí 10 11 | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 |
| Toán 11 21 | 90 phút Từ 15h30 đến 17h00 | GDKTPL 10 9 | 45 phút Từ 15h30 đến 16h15 |
| Thứ 5 07/5 | Sáng 30P | 11 | Địa 11 11 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 | 10 | Tin 10 15 | 60 phút Từ 7h30 đến 8h15 |
| Hoá 11 15 | 45 phút Từ 8h45 đến 9h30 | Hoá 10 15 | 45 phút Từ 8h45 đến 9h30 |
| Vật lí 11 17 | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 | KTNN+CN 5+6 | 45 phút Từ 10h00 đến 10h45 |
| Chiều 32P | 10 | T.Anh 10 21 | 60 phút Từ 13h30 đến 14h30 | 11 | KTCN 11 11 | 45 phút Từ 13h30 đến 14h15 |
| Sử 10 21 | 45 phút Từ 15h00 đến 15h45 | GDKTPL11 9 | 45 phút Từ 15h00 đến 15h45 |
| Thứ 6 08/5 | Sáng 32P | 11 | T.Anh 11 21 | 60 phút Từ 7h30 đến 8h30 | 10 | Sinh 10 10 | 45 phút Từ 7h30 đến 8h15 |
| Sử 11 21 | 45 phút Từ 9h00đến 9h45 | Địa 10 11 | 45 phút Từ 9h00đến 9h45 |
Ghi chú: Giáo viên, học sinh có mặt Sáng từ 7h00; Chiều từ 13h00 HIỆU TRƯỞNG
DANH SÁCH PHÒNG THI
| Khối | Lí | Hoá | Sinh | Địa | GDKTPL | Tin | KTNN | KTCN | Toán, văn, anh, sử |
| 10 | 11 | 15 | 10 | 11 | 9 | 15 | 5 | 6 | 21 |
| Phong | P22-32 | P16-30 | P22-31 | P22-32 | P22-30 | P12-27 | P18-22 | P23-28 | P1-21 |
| 11 | 17 | 15 | 10 | 11 | 9 | 10 | 0 | 11 | 21 |
| Phong | P1-17 | P1-15 | P22-31 | P1-11 | P22-30 | P22-31 | | P22-32 | P1-21 |